Bảng báo giá xe Ford Everest 2018 giá cực sốc tại Hà Giang, là đại lý chính thức được ủy quyền phấn phối và bảo hành chính hãng cho khách hàng từ Ford. An Đô Ford luôn mong muốn mang đến cho khách hàng những chính sách và dịch vụ tốt nhất !

- Everest Trend 2.2L AT 4×2 Động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Số tự động 6 cấp (GNY: 1185tr)
- Everest Titanium 2.2L AT 4×2 Động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Số tự động 6 cấp (GNY: 1272tr)
- Everest Titanium + 3.2L AT 4WD Động cơ Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi Số tự động 6 cấp (GNY: 1936tr)
- Everest Ambiente 2.2L MT RWD Động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Số tay 6 cấp (Sắp ra mắt)
- Everest Ambiente 2.2L MT 4WD Động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Số tay 6 cấp (Sắp ra mắt)
Liên hệ ngay với chúng tôi để biết thêm thông tin khuyến mại từ đại lý !

Khoảng sáng gầm xe 210 mm và khả năng lội nước đến 800 mm, thật phấn khích khi cùng Everest vượt suối sâu đá mòn. Hệ thống Triệt Tiêu Tiếng Ồn Chủ Động sử dụng 3 micro có độ nhạy cao để xác định và đo tiếng ồn của động cơ, sau đó triệt tiêu bằng cách phát ra sóng âm đối nghịch. Kết quả chỉ còn lại không gian tĩnh lặng hay những giai điệu du dương trầm ấm.

Hệ thống Cảnh Báo Điểm Mù sẽ phát tín hiệu nếu có phương tiện đang bị khuất tầm nhìn khi chuyển làn. Ngoài ra hệ thống còn có thể cảnh báo có xe cắt ngang từ bất kỳ hướng nào tới khi bạn đang lùi ra khỏi điểm đỗ hoặc lùi ra đường. 
Trong trường hợp lơ đễnh và lấn sang làn đường bên cạnh, hệ thống Cảnh Báo và Duy Trì Làn Đường sẽ kích hoạt đèn tín hiệu bật sáng cũng như cảnh báo bằng cách rung vô lăng. Nếu không có phản ứng, hệ thống lái sẽ tác động một lực để đưa xe trở về làn của bạn.
Với công nghệ Kiểm Soát Tốc Độ Tự Động kết hợp Cảnh Báo Va Chạm Phía Trước, Everest sẽ tự tăng hoặc giảm tốc độ tùy thuộc vào mật độ phương tiện lưu thông. Nếu phát hiện nguy cơ va chạm phía trước, hệ thống sẽ lập tức phát tín hiệu cảnh báo bằng đèn nhấp nháy trên kính chắn gió, đồng thời điều chỉnh lực phanh để đảm bảo hiệu quả phanh tối ưu nhất.
| BẢNG CHI TIẾT THÔNG SỐ KỸ THUẬT Ford Everest Titanium 2.2L 4×2 AT | |
| Tên xe: Ford New Everest Titanium 2.2L AT 4×2 2018 |
|
| Loại xe 07 chỗ ngồi |
|
| Danh mục | Tiêu chuẩn Kỹ Thuật |
| 1. Kích thước & Trọng lượng | |
| Dài x rộng x cao (mm) | 4892 x 1860 x 1837 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 80 |
| 2. Động cơ & Tính năng vận hành | |
| Động cơ | Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi, trục cam kép, có làm mát bằng khí nạp |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2198 |
| Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) | 160(118KW)/3200 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 385/1600 – 2500 |
| Hệ thống truyền động | 1 cầu chủ động/4×2 |
| Hệ thống kiểm soát đường địa hình | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Khả năng lội nước (mm) | 800 |
| 3. Hệ thống treo |
|
| Trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc |
| Sau | Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage |
| Phanh trước và sau | Đĩa tản nhiệt |
| Cỡ lốp | 265/50R20 |
| Bánh xe | Vành hợp kim nhôm đúc 20″ |
| 4. Trang thiết bị an toàn | |
| Dẫn đường bằng định vị toàn cầu | Có |
| Túi khí phía trước | 2 túi khí phía trước |
| Túi khí bên | Có |
| Túi khí rèm dọc 2 bên trần xe | Có |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến trước và sau |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo | Không |
| Hệ thống kiểm soát tốc độ | Có |
| Hệ thống cảnh báo chuyển làn và Hỗ trợ duy trì làn đường | Không |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Có |
| Hỗ trợ cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái | Không |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp | Không |
| Hệ thống chống trộm | Báo chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập |
| Hệ thống đèn chiếu sáng trước | Đèn HID tự động với dải đèn LED tích hợp chức năng rửa đèn |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt | Điều chỉnh tay |
| Gạt mựa tự động | Có |
| Đèn sương mù | Có |
| Tay nắm cửa ngoài, gương chiếu hậu mạ crom | Có |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Không |
| Cửa hậu đóng mở bằng điện có chức năng chống kẹt | Có tích hợp điều khiển từ xa |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng khí hậu |
| Vật liệu ghế | Da cao cấp |
| Tay lái | Bọc da |
| Điều chỉnh hàng ghế trước | Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế thứ ba gập điện | Có |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod & USB, Blutooth, 10 loa |
| Hệ thống chống ồn chủ động | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin |
| Điều khiển âm thanh trên tai lái | Có |
| ổ nguồn 230V | Không |
| Công nghệ giải trí SYNC | Điều khiển giọng nói SYNC 2Kết hợp màn hình TFT cảm ứng 8″, SD port
Bộ phát WiFi internet |