Ranger Raptor 2.0 Biturbo 4WD

Giá bán: 1.202.000.000đ 1.182.000.000đ

      Ranger Raptor một tân binh mới trong phân khúc xe Pick up mang đậm chất địa hình 

    Để được hỗ trợ tư vấn một cách tốt nhất Qúy khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số hotline sau

    Hotline: 0868.659.959 

    Sinh ra để Chinh phục mọi thử thách.

    Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên mang thiết kế nguyên gốc từ nhà máy của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải. Sự phối hợp giữa động cơ 2.0L Bi-Turbo và hộp số tự động 10 cấp chính là một cuộc cách mạng về hệ thống truyền động, nâng khả năng offroad lên một tầm cao mới

    Sinh ra để thống trị địa hình

    Ranger Raptor ngay từ lúc xuất xưởng đã có đủ tất cả những gì bạn mong muốn để chinh phục những địa hình gian khó nhất mà không cần phải độ thêm bất kỳ chi tiết gì.

    Thiết kế Táo bạo

    Ford Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT

    Một trong những nét đặc trưng của Ford Raptor chính là bộ lưới tản nhiệt gắn chữ FORD rất lớn phía trước, hông xe vồng lên chắc chắn, cản trước sau bắt vào khung càng tôn thêm vóc dáng mạnh mẽ. Đèn sương mù công nghệ LED cùng khe dẫn khí làm mát hai bên tăng thêm kiểu dáng khí động học. Thùng hàng phía sau xe được nhấn mạnh bởi cản sau và logo Ford nổi 3D.

    Độ cứng của khung hoàn hảo

    Hệ thống khung gầm của Ranger được cải tiến vững chắc hơn cho phiên bản Ranger Raptor khi sử dụng thép siêu cứng. Tấm chắn gầm rộng gấp đôi so với chắn gầm của Ranger, được làm bằng thép siêu cứng dày 2.3mm để chịu đựng được những cú va đập khi đi offroad. Toàn bộ hệ thống khung được gia cường để chống lại những va đập mạnh từ ngoại cảnh. Các thanh dầm cứng hai bên sườn có thể hấp thụ các cú va đập lên tới 1G.

    Khoang lái tiện nghi

    Chỉ việc bấm nút Mode trên vô lăng để chọn chế độ vận hành. Ghế thể thao ôm sát người ngồi, với gối tựa đầu Raptor độc đáo, tạo tư thế rất thoải mái khi lái xe trên địa hình off-road. Có thể thấy đường chỉ khâu đặc trưng của Ranger Raptor được thể hiện tinh xảo trên vô lăng, tấm phủ bên trên bảng điều khiển, tay cầm cần số bằng da và thảm trải sàn. Màn hình hiển thị đa thông tin cung cấp đầy đủ các thông số vận hành của xe cho người lái, rất dễ theo dõi mà không làm chói mắt.

    Vô-lăng thiết kế đặc biệt

    Vành vô-lăng với đường chỉ màu vừa vặn trong lòng tay giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn. Chính giữa đỉnh vô lăng được đánh dấu màu đỏ giúp bạn theo dõi hướng xoay của lốp khi đánh vô-lăng hoặc ôm cua.

    Xe được trang bị hệ thống màn hình thông tin giải trí tích hợp SYNC3, vô lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, hệ thống khoá vi sai cầu sau… Một số hệ thống an toàn như ESC, hệ thống kiểm soát kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ xuống dốc và hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng.

    Ford Ranger Raptor  sử dụng khối động cơ diesel I4 biturbo 2.0L, sản sinh công suất 210 mã lực, mô-men xoắn cực đại 500 Nm, đi kèm hộp số 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh với 6 chế độ lái mang lại sự hoàn hảo trong vận hành.

    Mọi thông tin chi tiết Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chi tiết nhất 

    Hotline : 0868.659.959 ( MR : Phúc )

     

     

     

    Thông số kỹ thuật

    Hệ thống phanh / Brake system

    Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ AIIoy 17″

    Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17

    Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

    Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

    Hệ thống treo / Suspension system

    Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear Suspension with shock absorbers

    Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chắn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

    Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

    Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220

    Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 1873 x 2028

    Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lit/ 80 litters

    Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 230

    Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km)

    Kết hợp : 7,78

    Ngoài đô thị : 6,77

    Trong đô thị : 9,5

    Trang thiết bị an toàn / Safety features

    Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)

    Camera lùi / Rear View Camera : Có / With

    Ga tự động / Cruise control : Có / With

    Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With

    Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With

    Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có /With

    Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability

    Control (RSC) : Có / With

    Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With

    Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có/With

    Túi khí bên / Side Airbags : Có / With

    Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có /With

    Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With

    Trang thiết bị bên trong xe/ Interior Bản đồ / Navigation system : Có / With

    Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có/With

    Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3

    Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With

    Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power

    Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm/ Electrochromatic Rear View Mirror

    Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)

    Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With

    Khởi động bằng nút bám / Power Push Start : Có /With

    Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather

    Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour

    Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

    Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

    Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

    Bộ trang bị Raptor : Có / With

    Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp

    Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold

    Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có /With

    Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

    Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

    Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW)/3750

    Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996

    Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with

    Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4×4

    Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with

    Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

    Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with

    Lẫy chuyền số thể thao / Paddle shift : Có / with

    Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000

    Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

    Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

     

    Màu Xám nhà binh

    Màu đỏ sunset

    Màu trắng ngọc trai

    Màu đen 

    Màu Xanh